THƯ VIỆN HỌC TẬP PREPOQUEST
Bớt đoán mò.
Thêm rõ ràng.
Giải thích rõ, ví dụ chọn lọc và bài kiểm tra ngắn. Khám phá 12 hướng dẫn giới từ miễn phí.

12 hướng dẫn
Giới từ tiếng Anh: hướng dẫn nhập môn thực tế
Giới từ làm gì, cách đọc cùng danh từ, bộ lõi in, on, at, to, for, of — cùng thứ tự học hiệu quả.
Đọc hướng dẫnin, on, at cho thời gian: buổi sáng, ngày và 7 giờ
At 7 o'clock, on Monday, in July: một bức tranh cho giới từ thời gian, từ giờ giấc đến năm tháng, thêm on time vs in time.
Đọc hướng dẫnin, on, at cho nơi chốn: phòng, đường và địa chỉ
In the room, on the table, at the door: học giới từ nơi chốn qua vật chứa, bề mặt và điểm — cùng địa chỉ và phương tiện.
Đọc hướng dẫnGiới từ chuyển động: into, across, through, along, past
Walk into the room, across the bridge, past the bank: giới từ chuyển động bằng bản đồ chữ, thêm bẫy go home và arrive.
Đọc hướng dẫnin vs on vs at: phép so sánh vỡ lẽ
In the corner, on the corner, at the corner: vì sao cùng danh từ dùng ba giới từ, và động từ mách bạn chọn sao.
Đọc hướng dẫnto vs for: hướng, mục đích và trao tặng
Give it to him, buy it for him: khi chuyển động và người nhận dùng to, khi mục đích dùng for — thêm married to và responsible for.
Đọc hướng dẫnby vs with: phương tiện, công cụ và cách thức
By bus hay with a friend? Travel by train, cut with a knife, written by her — thêm hạn by Friday và bẫy by foot.
Đọc hướng dẫnof vs from: sở thuộc, nguồn gốc và chất liệu
A photo of my family, a letter from my teacher: of cho sở thuộc và bộ phận, from cho nguồn gốc và người gửi — thêm made of vs made from.
Đọc hướng dẫnỞ sân bay: cổng, sân ga và nhận phòng
Arrive in London, wait at Gate 12, get on the plane, stay in Room 301: mọi giới từ của chuyến đi trọn vẹn, từ cất cánh đến nhận phòng.
Đọc hướng dẫnHọp, hạn chót và email: giới từ công sở
A meeting on Monday at 10, finished by Friday, responsible for the budget: giới từ họp hành, hạn chót, email và trách nhiệm.
Đọc hướng dẫn“在” không phải lúc nào cũng in: 7 bẫy của người nói tiếng Trung
Từ 在桌子上 đến go home không to: bảy cái bẫy người nói tiếng Trung hay sa nhất — mỗi bẫy kèm cách sửa và câu hỏi.
Đọc hướng dẫnlook after, run out of, take care of: động từ kèm giới từ
Take care of, look forward to, run out of, graduate from: cặp động từ + giới từ tần suất cao nhất, nhóm theo con người, tài nguyên và công việc.
Đọc hướng dẫnChưa có hướng dẫn phù hợp
Thử “at”, “du lịch” hoặc “thời gian”, hay xóa tìm kiếm.