KHÔNG GIỜ. KHÔNG ÁP LỰC.

Một câu hỏi nhỏ.
Một kết nối rõ hơn.

8 câu hỏi giới từ có ngữ cảnh và giải thích. Cứ thong thả, thử lại và đào sâu bằng hướng dẫn. Đáp án chỉ ở trang này.

Say the month you were born in.
KIỂM TRA NHANH 1

I was born ? July.

Say the month you were born in.

Chọn giới từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

in · Months take in: in July, in December.

Đọc ý này: Giới từ tiếng Anh: hướng dẫn nhập môn thực tế ↗
Give the exact departure time.
KIỂM TRA NHANH 2

The train leaves ? 6:45.

Give the exact departure time.

Chọn giới từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

at · Clock times take at.

Đọc ý này: in, on, at cho thời gian: buổi sáng, ngày và 7 giờ ↗
The picture touches the wall surface.
KIỂM TRA NHANH 3

The picture hangs ? the wall.

The picture touches the wall surface.

Chọn giới từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

on · Walls are surfaces: on the wall.

Đọc ý này: in, on, at cho nơi chốn: phòng, đường và địa chỉ ↗
Your sister benefits from the purchase.
KIỂM TRA NHANH 4

I bought a dictionary ? my sister.

Your sister benefits from the purchase.

Chọn giới từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

for · Beneficiaries take for.

Đọc ý này: to vs for: hướng, mục đích và trao tặng ↗
Name the transport method.
KIỂM TRA NHANH 5

She goes to work ? subway every day.

Name the transport method.

Chọn giới từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

by · Transport methods take by with no article.

Đọc ý này: by vs with: phương tiện, công cụ và cách thức ↗
Name the gate as a point.
KIỂM TRA NHANH 6

Our flight boards ? Gate 12 in ten minutes.

Name the gate as a point.

Chọn giới từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

at · Gates and counters are points: at Gate 12.

Đọc ý này: Ở sân bay: cổng, sân ga và nhận phòng ↗
Complete the fixed responsibility phrase.
KIỂM TRA NHANH 7

She is in charge ? the whole team.

Complete the fixed responsibility phrase.

Chọn giới từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

of · In charge always pairs with of.

Đọc ý này: Họp, hạn chót và email: giới từ công sở ↗
Name the stop as a waiting point.
KIỂM TRA NHANH 8

He is waiting ? the bus stop.

Name the stop as a waiting point.

Chọn giới từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

at · Waiting points take at.

Đọc ý này: “在” không phải lúc nào cũng in: 7 bẫy của người nói tiếng Trung ↗